Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

face like thunder

/feɪs laɪk ˈθʌndər/

Đang hiển thị mục gốc face like thunder cho “a face like thunder”.

Nghĩa thường dùng

nét mặt giận dữ, bặm trợn trông thấy thành ngữ

“The boss walked in with a face like thunder — something was clearly wrong.”Sếp bước vào với bộ mặt giận dữ như sấm — rõ ràng có chuyện không ổn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...