Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flight number

/ˈflaɪt ˌnʌmbə/

Đang hiển thị mục gốc flight number cho “a flight number”.

Nghĩa thường dùng

số hiệu chuyến bay danh từ

“Our flight number is VN255, leaving from gate 12.”Số hiệu chuyến bay của chúng tôi là VN255, khởi hành từ cửa số 12.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...