Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a fluke

/ə fluːk/

Nghĩa thường dùng

điều xảy ra hoàn toàn do may mắn, không do kỹ năng thành ngữ

“The goal was a fluke — he wasn't even aiming.”Bàn thắng đó hoàn toàn là may rủi — anh ấy còn không nhắm vào đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...