Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a head like a sieve

/ə ˌhed laɪk ə ˈsɪv/

Nghĩa thường dùng

trí nhớ kém, hay quên (đầu như cái rổ thủng) thành ngữ

“Sorry, I forgot your name again — I have a head like a sieve.”Xin lỗi, tôi lại quên tên bạn rồi — trí nhớ tôi kém lắm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...