Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a heart attack

cụm từ

  • cơn đau tim
    • have a heart attack: bị đau tim
    • suffer a heart attack: chịu một cơn đau tim
    • die of a heart attack: chết vì đau tim
  • cơn nhồi máu cơ tim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...