Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holiday destination

/ˈhɒlədeɪ ˌdestɪˈneɪʃn/

Đang hiển thị mục gốc holiday destination cho “a holiday destination”.

Nghĩa thường dùng

điểm nghỉ mát danh từ

“Beach holiday destinations are evergreen.”Điểm nghỉ mát bãi biển luôn được ưa chuộng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...