Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a hot topic

/ə hɑt ˈtɑpɪk/

Nghĩa thường dùng

Một chủ đề đang rất phổ biến hoặc gây tranh cãi. cụm từ

“Climate change is a hot topic in today's discussions.”Biến đổi khí hậu là một chủ đề nóng trong các cuộc thảo luận ngày nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...