Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hundred

/ˈhʌndrəd/

Đang hiển thị mục gốc hundred cho “a hundred”.

Nghĩa thường dùng

Trăm num.

“One hundred dollars.”Một trăm đô la.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...