a lasting solution
Nghĩa thường dùng
“We need to find a lasting solution to this problem.”Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho vấn đề này.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to find a lasting solution to this problem.”Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho vấn đề này.
Đang tải...