Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a laugh

/ə ˈlɑːf/

Nghĩa thường dùng

người vui tính, người hài hước danh từ

“You would like my cousin Linh — she is a real laugh.”Cậu sẽ thích chị họ Linh của tớ đấy — chị ấy vui tính lắm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...