Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a load of rubbish

/ə ˌləʊd əv ˈrʌbɪʃ/

Nghĩa thường dùng

dở tệ, nhảm nhí (thân mật) cụm từ

“I didn't enjoy the film at all — it was a load of rubbish.”Tôi chẳng thích bộ phim đó chút nào — dở tệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...