Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a local mp

cụm từ

  • một nghị sĩ địa phương
    • a local MP: một nghị sĩ địa phương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...