Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loud noise

/ˌlaʊd ˈnɔɪz/

Đang hiển thị mục gốc loud noise cho “a loud noise”.

Nghĩa thường dùng

tiếng ồn lớn cụm từ

“A loud noise from the street woke me up.”Một tiếng ồn lớn từ ngoài phố làm tôi thức giấc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...