Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a lovely wife

Nghĩa thường dùng

một người vợ đáng yêu, dễ thương cụm từ

“He introduced me to his lovely wife at the party.”Anh ấy giới thiệu tôi với người vợ đáng yêu của anh ấy tại bữa tiệc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...