Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a lucky dog

/ə ˈlʌki dɔg/

Nghĩa thường dùng

Người rất may mắn. cụm từ

“He’s a lucky dog for winning that prize.”Anh ấy là người rất may mắn khi giành được giải thưởng đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...