Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a lucky streak

/ə ˈlʌki strik/

Nghĩa thường dùng

một chuỗi thành công hoặc may mắn cụm từ

“He's been on a lucky streak lately, winning every game.”Gần đây anh ấy đã có một chuỗi may mắn, thắng mọi trò chơi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...