Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a monthly salary

cụm từ

  • mức lương hàng tháng
    • a monthly salary of: mức lương hàng tháng là
    • receive a monthly salary: nhận lương hàng tháng
    • propose a monthly salary: đề xuất mức lương hàng tháng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...