Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pair of gloves

/peə(r) əv ɡlʌvz/

Đang hiển thị mục gốc pair of gloves cho “a pair of gloves”.

Nghĩa thường dùng

đôi găng tay danh từ

“A dentist is putting on a pair of gloves.”Một nha sĩ đang đeo một đôi găng tay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...