Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pair of scissors

Đang hiển thị mục gốc pair of scissors cho “a pair of scissors”.

Nghĩa thường dùng

cái kéo danh từ

“Look! A pair of scissors”Nhìn kìa! Một cái kéo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...