plastic bag
Đang hiển thị mục gốc plastic bag cho “a plastic bag”.
Nghĩa thường dùng
túi nhựa
cụm từ
“She puts the apples in a plastic bag.”Cô ấy cho táo vào túi nhựa.
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc plastic bag cho “a plastic bag”.
“She puts the apples in a plastic bag.”Cô ấy cho táo vào túi nhựa.
Đang tải...