Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a possessive adjective

tính từ sở hữu

  • tính từ sở hữu
    • my book: quyển sách của tôi
    • your car: xe của bạn
    • his house: nhà của anh ấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...