Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a potential drawback

/ə pəˈtɛnʃəl ˈdrɔːbæk/

Nghĩa thường dùng

một nhược điểm tiềm năng cụm từ

“A potential drawback is the cost involved.”Một nhược điểm tiềm năng là chi phí liên quan.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...