Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a practical trade

cụm từ

  • một nghề thực tế (thường là nghề thủ công hoặc kỹ thuật)
  • một ngành nghề mang tính ứng dụng cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...