Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a professional athlete

/ə prəˈfɛʃ.ən.əl ˈæθ.liːt/

Nghĩa thường dùng

vận động viên chuyên nghiệp cụm từ

“She is a professional athlete.”Cô ấy là vận động viên chuyên nghiệp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...