Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a quick study

/ə kwɪk ˈstʌdi/

Nghĩa thường dùng

người học nhanh, tiếp thu kiến thức nhanh chóng thành ngữ

“She's a quick study — she mastered the software in just two days.”Cô ấy là người học rất nhanh — cô ấy thành thạo phần mềm chỉ trong hai ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...