Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a religious order

/ə rɪˈlɪdʒ.əs ˈɔːr.dər/

Nghĩa thường dùng

dòng tu cụm từ

“She joined a religious order last year.”Cô ấy gia nhập một dòng tu năm ngoái.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...