Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a rich tapestry

/ə rɪʧ ˈtæpəstri/

Nghĩa thường dùng

Một sự pha trộn phức tạp và đa dạng của các yếu tố, thường chỉ văn hóa hoặc xã hội. cụm từ

“The city is a rich tapestry of cultures and traditions.”Thành phố là một bức tranh phong phú về văn hóa và truyền thống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...