Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a rollercoaster of emotions

/ə ˈroʊlərˌkoʊstər ʌv ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa thường dùng

tình huống có nhiều cảm xúc khác nhau cụm từ

“The last few months have been a rollercoaster of emotions for me.”Vài tháng qua là một chuỗi cảm xúc thăng trầm đối với tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...