safe
Đang hiển thị mục gốc safe cho “a safe”.
Nghĩa thường dùng
“Safe place.”Nơi an toàn.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc safe cho “a safe”.
“Safe place.”Nơi an toàn.
Đang tải...