Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safe

/seɪf/

Đang hiển thị mục gốc safe cho “a safe”.

Nghĩa thường dùng

An toàn tính từ

“Safe place.”Nơi an toàn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...