a safe bet
Nghĩa thường dùng
“Choosing a popular restaurant is a safe bet for dinner.”Chọn một nhà hàng nổi tiếng là một lựa chọn an toàn cho bữa tối.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Choosing a popular restaurant is a safe bet for dinner.”Chọn một nhà hàng nổi tiếng là một lựa chọn an toàn cho bữa tối.
Đang tải...