Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a safe bet

/ə seɪf bɛt/

Nghĩa thường dùng

Một lựa chọn hoặc quyết định có khả năng thành công. cụm từ

“Choosing a popular restaurant is a safe bet for dinner.”Chọn một nhà hàng nổi tiếng là một lựa chọn an toàn cho bữa tối.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...