Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a shared space

cụm từ

  • không gian dùng chung, khu vực chung
    • a shared space in the office: không gian chung trong văn phòng
    • create a shared space: tạo ra một không gian dùng chung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...