shopping bag
Đang hiển thị mục gốc shopping bag cho “a shopping bag”.
Nghĩa thường dùng
túi mua sắm
danh từ
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc shopping bag cho “a shopping bag”.
Đang tải...