shopping basket
/ˈʃɒp.ɪŋ ˈbæs.kɪt/
Đang hiển thị mục gốc shopping basket cho “a shopping basket”.
Nghĩa thường dùng
giỏ hàng dùng để mua sắm
danh từ
“I put fruits in my shopping basket.”Tôi cho trái cây vào giỏ hàng.