Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a shower

danh từ

  • một cơn mưa rào
    • take a shower: đi tắm vòi hoa sen
    • a shower of rain: một cơn mưa rào
  • một vòi hoa sen
Đồng nghĩa rain showershower bath

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...