Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a significant achievement

/ə sɪɡˈnɪfɪkənt əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa thường dùng

một thành tựu quan trọng cụm từ

“Winning the award was a significant achievement for her.”Giành giải thưởng là một thành tựu quan trọng đối với cô ấy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...