Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a sorrowful farewell

/ə ˈsɔrəfəl fɛrˈwɛl/

Nghĩa thường dùng

Lời tạm biệt thể hiện nỗi buồn. cụm từ

“They had a sorrowful farewell at the train station.”Họ đã có một lời tạm biệt buồn bã tại ga tàu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...