Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a storm brews

/ə stɔrm bruːz/

Nghĩa thường dùng

Một tình huống đang phát triển có thể dẫn đến rắc rối. cụm từ

“Tensions are rising, and a storm brews in the political landscape.”Căng thẳng đang gia tăng, và một cơn bão đang hình thành trong bối cảnh chính trị.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...