Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

striped shirt

/straɪpt ʃɜrt/

Đang hiển thị mục gốc striped shirt cho “a striped shirt”.

Nghĩa thường dùng

áo sơ mi kẻ sọc danh từ

“He wore a striped shirt to the party.”Anh ấy mặc áo sơ mi kẻ sọc đến bữa tiệc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...