Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a strong foundation

/ə strɔŋ faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

nền tảng vững chắc cụm từ

“Education provides a strong foundation for future success.”Giáo dục cung cấp một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...