Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a substantial number of

/ə səbˈstænʃəl ˈnʌmbər əv/

Nghĩa thường dùng

một số lượng lớn của cái gì đó cụm từ

“A substantial number of people attended the conference.”Một số lượng lớn người đã tham dự hội nghị.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...