Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a substantial portion of

/ə səbˈstænʃəl ˈpɔrʃən əv/

Nghĩa thường dùng

một phần lớn của cái gì đó quan trọng cụm từ

“A substantial portion of the budget is allocated to education.”Một phần lớn ngân sách được phân bổ cho giáo dục.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...