Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a substantial quantity of

/ə səbˈstænʃəl ˈkwɒntɪti əv/

Nghĩa thường dùng

một số lượng lớn của cái gì có thể đo lường cụm từ

“A substantial quantity of food was donated to the shelter.”Một số lượng lớn thực phẩm đã được quyên góp cho nơi trú ẩn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...