Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunny day

Đang hiển thị mục gốc sunny day cho “a sunny day”.

Nghĩa thường dùng

ngày nắng adj + n

“It is a sunny day.”Hôm nay là một ngày nắng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...