a sustainable future
cụm từ
- một tương lai bền vững
- build a sustainable future: xây dựng một tương lai bền vững
- ensure a sustainable future: đảm bảo một tương lai bền vững
- work towards a sustainable future: hướng tới một tương lai bền vững
112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...