Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

symphony orchestra

/ˈsɪm.fə.ni ɔːrˈkɛs.trə/

Đang hiển thị mục gốc symphony orchestra cho “a symphony orchestra”.

Nghĩa thường dùng

dàn nhạc giao hưởng lớn danh từ

“The symphony orchestra played beautifully.”Dàn nhạc giao hưởng đã chơi rất hay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...