Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a tough pill to swallow

/ə tʌf pɪl tə ˈswɑloʊ/

Nghĩa thường dùng

điều khó chấp nhận nhưng phải chấp nhận cụm từ

“Losing the job was a tough pill to swallow for her.”Mất việc là một điều khó chấp nhận với cô ấy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...