a university lecturer
Nghĩa thường dùng
giảng viên đại học
danh từ
“She is a university lecturer in history.”Cô ấy là giảng viên đại học ngành lịch sử.
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is a university lecturer in history.”Cô ấy là giảng viên đại học ngành lịch sử.
Đang tải...