Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a university lecturer

danh từ

  • giảng viên đại học
    • a university lecturer in economics: giảng viên đại học ngành kinh tế
    • senior university lecturer: giảng viên đại học cao cấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...