Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a vast quantity of

/ə væst ˈkwɒntɪti əv/

Nghĩa thường dùng

một lượng rất lớn của cái gì đó cụm từ

“There is a vast quantity of data available for analysis.”Có một lượng rất lớn dữ liệu có sẵn để phân tích.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...