Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a vast range of

/ə væst reɪndʒ əv/

Nghĩa thường dùng

một loạt đa dạng hoặc phong phú của cái gì đó cụm từ

“The study covers a vast range of topics.”Nghiên cứu bao quát một loạt các chủ đề.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...