Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a vital aspect

/ˈvaɪtəl ˈæspekt/

Nghĩa thường dùng

một phần thiết yếu rất quan trọng cụm từ

“Communication is a vital aspect of teamwork.”Giao tiếp là một khía cạnh thiết yếu của làm việc nhóm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...